TOP 10 ĐẠI HỌC ÚC NGOÀI NHÓM G8: ĐIỂM ĐẾN CHẤT LƯỢNG VỚI HỌC PHÍ HỢP LÝ CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ
- 15 thg 11, 2024
- 6 phút đọc
Nội dung bài viết
Trong khi các trường thuộc nhóm G8 (Group of Eight) thường được biết đến như những lựa chọn hàng đầu tại Úc, nhiều trường đại học khác cũng đang ngày càng khẳng định vị thế của mình trên trường quốc tế. Những trường này không chỉ cung cấp chất lượng đào tạo xuất sắc mà còn có nhiều ưu điểm vượt trội như: học phí cạnh tranh hơn, chương trình đào tạo đa dạng, linh hoạt và đặc biệt chú trọng vào tính thực tiễn.
1. University of Technology Sydney (UTS)
Tổng quan
– Thành lập: 1988
– Xếp hạng:
– #137 QS World Rankings 2024
– Top 1 trường đại học trẻ của Úc
– Top 150 thế giới về khả năng tìm việc của sinh viên
– Vị trí: Trung tâm Sydney, New South Wales
Học phí và học bổng
– Học phí: 34,000 – 45,000 AUD/năm
– Học bổng:
+ UTS International Excellence Scholarship (25-50% học phí)
+ UTS International Merit Scholarship
+ Các học bổng ngành specific
Ngành học tiêu biểu
– Data Science & AI (Top 100 thế giới)
– Architecture & Built Environment (Ranked #51-100 globally)
– Nursing (Top trong khu vực về clinical placement)
– Animation & Games Development (Hợp tác với Animal Logic)
– Business Analytics (Được công nhận bởi SAS Global)
2. RMIT University
Tổng quan
– Thành lập: 1887
– Xếp hạng:
– #190 QS World Rankings 2024
– Top 15 thế giới về Art & Design
– 5 sao QS về facilities
– Campus: Melbourne, Vietnam (Hà Nội, TP.HCM), Barcelona
Học phí và học bổng
– Học phí: 33,600 – 43,200 AUD/năm
– Học bổng:
– RMIT International Excellence Scholarship
– RMIT Vietnam Scholarship
– Research Scholarships
Ngành học tiêu biểu
– Fashion Design & Technology (Top 15 thế giới)
– Aerospace Engineering (Hợp tác với Boeing)
– Communication Design (Top 50 globally)
– Game Development (Studio chuyên nghiệp trong trường)
– Digital Marketing (Đối tác Google & Facebook)
3. University of Wollongong
Tổng quan
– Thành lập: 1951
– Xếp hạng:
– #185 QS World Rankings 2024
– Top 200 về Engineering
– 5 sao về graduate outcomes
– Vị trí: Wollongong, New South Wales
Học phí và học bổng
– Học phí: 32,000 – 40,000 AUD/năm
– Học bổng:
– UOW International Scholarships
– Faculty-specific scholarships
– Research scholarships
Ngành học tiêu biểu
– Engineering (Ranked #151-200)
– Computer Science & Information Technology
– Marine Science (Vị trí ven biển lý tưởng)
– Psychology (Công nhận bởi APS)
– Environmental Science (Research excellence)
4. Deakin University
Tổng quan
– Thành lập: 1974
– Xếp hạng:
– #266 QS World Rankings 2024
– Top 1% về Sports Science
– Leader in digital learning
– Campus: Melbourne, Geelong, Warrnambool
Học phí và học bổng
– Học phí: 31,000 – 39,000 AUD/năm
– Học bổng:
– Deakin International Scholarship
– Vice-Chancellor’s Academic Excellence Scholarship
– STEM Scholarship
Ngành học tiêu biểu
– Sports Management & Science (Top 1% thế giới)
– Cyber Security (Được ACCS công nhận)
– Dietetics & Nutrition (Facilities hiện đại)
– Education (Strong industry connections)
– Marine Biology (Research station riêng)
5. Curtin University
Tổng quan
– Vị trí: Perth, Western Australia
– Xếp hạng:
– #275 QS World Rankings 2024
– Top 50 về Mineral & Mining Engineering
– Campus: Perth, Singapore, Malaysia, Dubai, Mauritius
Học phí và học bổng
– Học phí: 30,000 – 38,000 AUD/năm
– Chi phí sinh hoạt: 15,000 – 20,000 AUD/năm
– Học bổng: Nhiều chương trình đa dạng
Ngành học tiêu biểu
– Mining Engineering (Top 50 thế giới)
– Architecture & Built Environment
– Petroleum Engineering
– Occupational Therapy (Ranked highly)
– Digital Design & Animation
6. Griffith University
Tổng quan
– Thành lập: 1971
– Xếp hạng:
– #280 QS World Rankings 2024
– Top 2% đại học toàn cầu
– 5 sao QS về employability
– Campus: Gold Coast, Brisbane (Nathan, Mt Gravatt, South Bank, Logan)
Học phí và học phí
– Học phí: 29,000 – 37,000 AUD/năm
– Chi phí sinh hoạt: 16,000 – 21,000 AUD/năm
– Học bổng:
– Griffith Remarkable Scholarship (50% học phí)
– Griffith International Student Excellence Scholarship
– Family Loyalty Bursary
– Academic Merit Scholarships
Ngành học tiêu biểu
– Tourism & Hospitality (Top 10 thế giới)
– Environmental Science (Excellence in research)
– Music & Performing Arts (Queensland Conservatorium)
– Film & Animation (State-of-art facilities)
– Aviation (Partnership với major airlines)
7. La Trobe University
Tổng quan
– Thành lập: 1964
– Xếp hạng:
– #316 QS World Rankings 2024
– Top 1% về Biological Sciences
– Excellence in Research Australia (ERA) 5 sao
– Campus: Melbourne (Bundoora), Bendigo, Albury-Wodonga, Mildura, Shepparton
Học phí và học phí
– Học phí: 28,000 – 36,000 AUD/năm
– Chi phí sinh hoạt: 15,000 – 20,000 AUD/năm
– Học bổng:
– La Trobe Excellence Scholarship
– Regional Campus Scholarship
– Indigenous Student Scholarship
– Women in STEM Scholarship
Ngành học tiêu biểu
– Agricultural Science (AgriBio Center)
– Health Sciences (Rural Health School)
– Biological Sciences (Top 1% globally)
– Media & Communications
– Sports Science (Elite athlete program)
8. Swinburne University of Technology
Swinburne University of Technology
Tổng quan
– Thành lập: 1908
– Xếp hạng:
– #321 QS World Rankings 2024
– Top 50 under 50 years old
– 5 sao QS về facilities và employability
– Campus: Melbourne (Hawthorn, Croydon, Wantirna), Malaysia
Chi phí và hỗ trợ tài chính
– Học phí: 28,000 – 35,000 AUD/năm
– Chi phí sinh hoạt: 17,000 – 22,000 AUD/năm
– Học bổng:
– George Swinburne STEM Achievement Scholarship
– International Excellence Scholarship
– Women in STEM Scholarship
– Industry-sponsored scholarships
Ngành học tiêu biểu
– Computer Science (Industry placement guaranteed)
– Industrial Design (Design Factory Melbourne)
– Aviation (Qantas partnership)
– Robotics & Mechatronics (Factory of the Future)
– Film & Television (Cutting-edge facilities)
9. Western Sydney University
Tổng quan
– Thành lập: 1989
– Xếp hạng:
– #351 QS World Rankings 2024
– Top 2% đại học toàn cầu
– Young University Rankings: Top 150
– Campus: Multiple locations across Greater Western Sydney
Học phí và sinh hoạt
– Học phí: 27,000 – 34,000 AUD/năm
– Chi phí sinh hoạt: 15,000 – 20,000 AUD/năm
– Học bổng:
– WSU International Scholarship
– Academic Excellence Scholarship
– Higher Degree Research Scholarship
– Vice Chancellor’s International Scholarship
Ngành học tiêu biểu
– Nursing (Top rated clinical placement)
– Urban Planning & Development
– Teaching & Education
– Traditional Chinese Medicine (NICM center)
– Business & Innovation (Launch Pad program)
10. James Cook University
Tổng quan
– Thành lập: 1970
– Xếp hạng:
– #362 QS World Rankings 2024
– #1 thế giới về Marine & Freshwater Biology
– Excellence in Research Australia (ERA) 5 sao
– Campus: Townsville, Cairns, Singapore
Học phí và tài chính
– Học phí: 26,000 – 33,000 AUD/năm
– Chi phí sinh hoạt: 15,000 – 19,000 AUD/năm
– Học bổng:
– JCU International Excellence Scholarship
– Research Training Program Scholarship
– Indigenous Commonwealth Scholarship
– Dean’s Scholarship
Ngành học tiêu biểu
– Marine Biology (#1 thế giới)
– Tropical Medicine & Dentistry
– Environmental Science & Ecology
– Veterinary Science (Tropical focus)
– Tourism & Hospitality (Great Barrier Reef location)
Nếu bạn đang có nhu cầu đi du học Úc, đội ngũ chuyên gia của LINHUK luôn sẵn sàng cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ toàn diện. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong quá trình chuẩn bị và nộp hồ sơ để tối đa hóa cơ hội thành công của bạn.



Bình luận